
Trong phân tích bằng máy quang phổ UV-Vis, độ chính xác của kết quả không chỉ phụ thuộc vào nguyên lý đo mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố liên quan đến thiết bị, mẫu, phụ kiện và điều kiện vận hành.
Đối với các hệ thống hiện đại như dòng GENESYS, nhà sản xuất đã kiểm soát tốt các thông số như:
- Độ chính xác quang học (photometric accuracy): ±0.002–0.008 A
- Độ lặp lại: ±0.001 A
- Sai số bước sóng: ±0.5 nm
- Stray light rất thấp (<0.05%T tại 220 nm)
Tuy nhiên, trong thực tế vận hành, nếu không kiểm soát đúng các yếu tố dưới đây, kết quả vẫn có thể sai lệch đáng kể.

Nội dung trong bài
1. YẾU TỐ THIẾT BỊ
1.1 Độ chính xác bước sóng (Wavelength Accuracy)
Sai lệch bước sóng dẫn đến việc đo sai cực đại hấp thụ (λmax), đặc biệt quan trọng trong:
- Định lượng API
- Phân tích phổ hấp thụ
Các hệ GENESYS duy trì độ chính xác khoảng ±0.5 nm và độ lặp lại < ±0.2 nm
→ Tuy nhiên vẫn cần kiểm tra định kỳ bằng chuẩn Holmium oxide.
1.2 Stray Light (Ánh sáng tạp)
Stray light là nguyên nhân lớn gây sai số ở vùng hấp thụ cao.
- Là ánh sáng không mong muốn đi tới detector
- Làm giảm giá trị absorbance thực
Dòng GENESYS kiểm soát stray light rất thấp:
- <1.0%T tại 198 nm
- <0.05%T tại 220 nm
Tuy nhiên trong thực tế:
- Cuvet bẩn
- Mẫu đục
→ đều làm tăng hiệu ứng stray light

1.3 Noise và Drift
- Noise: dao động tín hiệu ngắn hạn
- Drift: trôi tín hiệu theo thời gian
GENESYS có:
- Noise ≤0.0002 A
- Drift <0.0005 A/giờ
Nhưng vẫn bị ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt độ môi trường
- Thời gian warm-up chưa đủ
1.4 Độ phân giải phổ (Spectral Bandwidth)
Ví dụ:
- GENESYS 150: bandwidth ~2 nm
Bandwidth lớn → peak bị “bẹt” → giảm độ chính xác định lượng
Đặc biệt quan trọng khi:
- Peak hẹp
- Phân tích đa thành phần
2. YẾU TỐ MẪU
2.1 Nồng độ mẫu
Định luật Beer-Lambert chỉ tuyến tính trong khoảng nhất định
Khi:
- Absorbance > 2–3 A
→ xảy ra sai lệch nghiêm trọng
2.2 Độ đục và tán xạ
UV-Vis đo hấp thụ, nhưng:
- Mẫu đục → tán xạ ánh sáng
→ detector ghi nhận sai
Thường gặp trong:
- thực phẩm
- sinh học
- dung dịch chưa lọc
2.3 Dung môi và nền mẫu
- Dung môi hấp thụ ở vùng UV
- Sai blank → sai toàn bộ kết quả
3. YẾU TỐ PHỤ KIỆN
3.1 Cuvet
Sai cuvet là lỗi phổ biến nhất:
- Quartz vs glass
- Độ sạch
- Trầy xước
Đặc biệt:
- UV (<320 nm) bắt buộc dùng quartz
3.2 Pathlength (chiều dài quang học)
Thông thường:
- 10 mm (chuẩn)
Nếu thay đổi:
→ ảnh hưởng trực tiếp đến absorbance
3.3 Phụ kiện đo mẫu
Các hệ GENESYS hỗ trợ:
- cell changer
- sipper
- fiber optic probe
👉 Nếu không lắp đúng:
→ gây sai lệch vị trí đo
4. YẾU TỐ VẬN HÀNH
4.1 Blank và baseline
- Không blank đúng → sai toàn bộ dữ liệu
- Baseline không ổn định → drift
4.2 Thời gian ổn định máy
Nguồn sáng (Deuterium / Halogen):
- cần ổn định trước khi đo
Đo ngay sau khi bật máy → sai số cao
4.3 Lỗi thao tác người dùng
- Đặt cuvet sai hướng
- Không lau cuvet
- Đo sai bước sóng
5. TỔNG KẾT – 4 NHÓM YẾU TỐ CẦN KIỂM SOÁT
| Nhóm yếu tố | Ảnh hưởng chính |
|---|---|
| Thiết bị | bước sóng, stray light, noise |
| Mẫu | nồng độ, tán xạ |
| Phụ kiện | cuvet, pathlength |
| Vận hành | blank, thao tác |
Dù thiết bị có thông số tốt, kết quả vẫn phụ thuộc rất lớn vào điều kiện sử dụng thực tế.
KẾT LUẬN
Máy quang phổ UV-Vis hiện đại như dòng GENESYS đã được thiết kế để đạt:
- độ chính xác cao
- độ lặp lại tốt
- kiểm soát stray light hiệu quả
Tuy nhiên, để đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy trong QC và R&D, phòng thí nghiệm cần:
- kiểm soát điều kiện mẫu
- lựa chọn phụ kiện phù hợp
- tuân thủ quy trình vận hành
Đây chính là yếu tố quyết định giữa “có số liệu” và “có dữ liệu đáng tin cậy”.

